Đề cương khóa học
Đề cương khóa học cho ngày 1-2
Giới thiệu
I. Kiến trúc Container
Container so với VMs
Tiến trình phân tích Container
Hệ thống quản lý Container
OCI và CRI
II. Điều phối Container
Hạn chế của hệ thống quản lý Container
Kiến trúc Kubernetes
Giới thiệu
Máy chủ chính/điểm nút (Masters/nodes)
Etcd
Kube-apiserver
Kubelet
Kube-proxy
Bộ điều khiển (Controller manager)
Lịch trình viên (Kube scheduler)
Thiết kế và cài đặt một cụm Kubernetes
Phòng thí nghiệm
Cài đặt cụm Kubernetes nhiều nút
III. Công cụ dòng lệnh Kubernetes
Lệnh thủ tục so với khai báo (Imperative vs declarative)
Kubectl
Krew
Kube ns
kube ctx
Phòng thí nghiệm
Bắt đầu với Kubernetes
Các lệnh Kubectl
Công cụ cần thiết
IV. Các khái niệm cốt lõi của Kubernetes
Vùng tên (Namespaces)
Pod và Pod đa-container
Nhãn và Bộ chọn (Labels and Selectors)
Bộ điều khiển sao chép / ReplicaSets
Các triển khai (Rolling Updates và Rollback)
Cấu hình và Bí mật (ConfigMaps and Secrets)
Trạng thái hoạt động và sẵn sàng (Liveness and Readiness)
Phòng thí nghiệm
Các khái niệm cốt lõi của Kubernetes
Cập nhật lăn và quay trở lại (Rolling Update and Rollback)
Nhãn và Bộ chọn (Labels and Selectors)
Cấu hình và Bí mật (ConfigMaps and Secrets)
Trạng thái hoạt động và sẵn sàng (Liveness and Readiness)
V. Mạng Kubernetes
Mạng cụm (Cluster Networking)
Mạng Pod (Pod Networking)
Mạng Dịch vụ (Service Networking)
CoreDNS trong Kubernetes
Ingress
Phòng thí nghiệm
Mạng
Dịch vụ
Ingress
Đề cương khóa học cho ngày 3-4
VI. Lịch trình
Lịch trình thủ công (Manual Scheduling)
Taints và tolerations
Nhãn nút và Bộ chọn (Node labels and Selectors)
Kết hợp nút (Node Affinity)
Pod tĩnh (Static Pods)
DaemonSets
Phòng thí nghiệm
Lịch trình thủ công (Manual Scheduling)
Taints và tolerations
Nhãn nút và Bộ chọn (Node labels and Selectors)
Kết hợp nút (Node Affinity)
Pod tĩnh (Static Pods)
DaemonSets
Công việc và Công việc định kỳ (Jobs and Cronjobs)
VII. Kubernetes và Lưu trữ
Tập tin lưu trữ cố định (Persistent Volumes)
Yêu cầu tập tin lưu trữ cố định (Persistent Volume Claims)
Cung cấp động với StorageClass
Phòng thí nghiệm
Cung cấp tĩnh (Static provisioning)
Cung cấp động (Dynamic provisioning)
VIII. Bảo mật Kubernetes
Điều khiển truy cập dựa trên vai trò (Role Based Access Control)
Tài khoản dịch vụ (Service Accounts)
Nhóm bối cảnh bảo mật (Security Contexts)
Hạn mức tài nguyên (Resource Quotas)
Chính sách mạng (Network Policy)
Phòng thí nghiệm
Điều khiển truy cập dựa trên vai trò và Vai trò cụm (RBAC and Cluster Roles)
Tài khoản dịch vụ (Service Accounts)
Nhóm bối cảnh bảo mật (Security Contexts)
Chính sách mạng (Network Policy)
IX. Ghi log và Giám sát
Helm
Các nhà điều hành (Operators)
Giám sát các thành phần cụm (Monitoring Cluster Components)
Cài đặt stack GAP - Grafana Alertmanager Prometheus
Phòng thí nghiệm
Helm
Cài đặt stack GAP
Kết luận
Yêu cầu
- Hiểu các khái niệm về điện toán đám mây
- Familiarity with the Linux command line
Đối Tượng Học Viên
- Kỹ sư DevOps
- Lập trình viên
Đánh giá (5)
Tôi thích tốc độ của khóa đào tạo.
Michael
Khóa học - Kubernetes from Basic to Advanced (4 days)
Dịch thuật bằng máy
đó là một lượng thông tin lớn. Có lẽ sẽ có lợi nếu dành thêm một ngày, vì tôi cảm thấy nó có thể đã hơi dồn ép khi cố gắng nhét tất cả vào trong một ngày.
Mark
Khóa học - Kubernetes from Basic to Advanced (4 days)
Dịch thuật bằng máy
mọi thứ đều được giải thích và minh họa bằng bài tập thực hành
Mchal - Lukka Poland sp. z o.o.
Khóa học - Kubernetes from Basic to Advanced (4 days)
Dịch thuật bằng máy
Kiến thức của người huấn luyện viên rất phong phú, mọi câu hỏi đều có lời giải đáp :)
Mateusz - Lukka Poland sp. z o.o.
Khóa học - Kubernetes from Basic to Advanced (4 days)
Dịch thuật bằng máy
phong cách huấn luyện viên
Karol - Lukka Poland sp. z o.o.
Khóa học - Kubernetes from Basic to Advanced (4 days)
Dịch thuật bằng máy